Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其言
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
言
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
言
に
1
其
言
の
1
其
言
み
1
其
言
不
1
其
言
是
1
其
言
有
1
其
言
自
1
其
言
葉
1
其
言
論
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
歌学提要 · 1843–50
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
養蚕秘録 · 1803
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 77
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 26
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 81 · 1721
護法新論 二編 下 · tr. 3 · 1869
牛痘小考 · tr. 7 · 1849
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 85
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 159
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 15
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 159
物類称呼
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 179
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 84
蕃談 · tr. 149
東参名勝案内 · tr. 46 · 1901