Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其長
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
長
8 lần
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
長
十
1
其
長
子
1
其
長
有
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
蕃談 · tr. 59
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 166
南島志 全 · tr. 39
百科全書 地文學 全 · tr. 5 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 29 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 31 · 1882
豊橋市史談 · tr. 170 · 1916