Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其間
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
間
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
間
に
4
其
間
を
2
其
間
の
1
其
間
眠
1
其
間
者
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
时
85
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
時
63
其
他
62
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 85
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
琉球談 · tr. 22 · 1790
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 74
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 20
漂流紀事 · tr. 141
漂流紀事 · tr. 38
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 35
徒然草 2巻 · 1596–1624
老乞大諺解. 下 · 1675
熱海獨案内 全 · tr. 27 · 1885–93
老乞大諺解. 上 · 1675
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 35 · 1931
豊橋市史談 · tr. 237 · 1916
沖縄県地誌畧 · tr. 23 · 1885
地形論 巻二 · tr. 8 · 1879