Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其高
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
高
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
16
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
高
さ
4
其
高
下
2
其
高
き
1
其
高
低
1
其
高
八
1
其
高
大
1
其
高
度
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 129
護法新論 二編 上 · tr. 44 · 1869
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 23
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 109
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 139
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879
地形論 巻二 · tr. 9 · 1879
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
地形論 巻二 · tr. 50 · 1879
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
沖縄県地誌畧 · tr. 17 · 1885
百科全書 地文學 全 · tr. 12 · 1882
地形論 巻二 · tr. 40 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 31 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 28 · 1882
地形論 巻二 · tr. 23 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 30 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 29 · 1882
地形論 巻二 · tr. 4 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879