Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
具な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
具
な
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
具
な
7
具
ナ
1
具
𛂂
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
具
な
り
5
具
な
ど
2
Cùng mở đầu bằng 具
具
の
30
具
を
28
具
足
28
具
に
16
具
志
16
具
し
8
具
は
7
具
と
6
具
も
5
具
覚
4
具
𬻿
4
具
か
3
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
救急摘方 2巻 · tr. 11 · 1856
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
物類称呼
物類称呼
救急摘方 2巻 · tr. 14 · 1856
豊橋市史談 · tr. 233 · 1916