Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
具に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
具
に
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
具
に
8
具
ニ
3
具
𛂋
3
具
𛂇
1
具
𛂌
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
具
に
は
2
具
に
て
1
具
に
よ
1
具
に
前
1
具
に
地
1
具
に
尾
1
具
に
発
1
具
に
目
1
具
に
至
1
具
に
語
1
具
に
録
1
Cùng mở đầu bằng 具
具
の
30
具
を
28
具
足
28
具
志
16
具
な
9
具
し
8
具
は
7
具
と
6
具
も
5
具
覚
4
具
𬻿
4
具
か
3
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
万宝料理秘密箱 · 1795
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
物類称呼
豊橋の年中行事 · tr. 34 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋志要 · tr. 53 · 1909
豊橋志要 · tr. 54 · 1909