Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
内を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
内
を
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
内
𛄜
22
内
を
7
内
𛄚
7
内
ヲ
2
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
内
を
な
2
内
を
入
2
内
を
出
2
内
を
見
2
内
を
お
1
内
を
か
1
内
を
く
1
内
を
し
1
内
を
ば
1
内
を
も
1
内
を
五
1
内
を
呼
1
Cùng mở đầu bằng 内
内
に
308
内
の
95
内
証
76
内
へ
51
内
義
45
内
及
29
内
は
25
内
裏
21
内
よ
20
内
蔵
19
内
談
19
内
外
18
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
竹斎
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
料理珍味集
料理秘伝抄 · 1684
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
竹斎
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 16 · 1880
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
骨董録 · tr. 78 · 1715
豊橋市史談 · tr. 250 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 28 · 1935
豊橋市史談 · tr. 19 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928