Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
内蔵
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
内
蔵
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
内
蔵
人
5
内
蔵
に
3
内
蔵
の
3
内
蔵
さ
1
内
蔵
へ
1
内
蔵
を
1
内
蔵
九
1
内
蔵
何
1
内
蔵
助
1
内
蔵
頭
1
Cùng mở đầu bằng 内
内
に
308
内
の
95
内
証
76
内
へ
51
内
義
45
内
を
38
内
及
29
内
は
25
内
裏
21
内
よ
20
内
談
19
内
外
18
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊