Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
冷て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
冷
て
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
冷
て
は
1
冷
て
へ
1
冷
て
後
1
冷
て
有
1
冷
て
物
1
冷
て
腰
1
Cùng mở đầu bằng 冷
冷
し
57
冷
水
17
冷
毒
8
冷
た
5
冷
す
4
冷
物
4
冷
笑
4
冷
定
3
冷
病
3
冷
飯
3
冷
や
2
冷
摺
2
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
無病延命記/飲食効毒 · tr. 13
比翼連理花迺志満台
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874
豆腐百珍. 続編 · tr. 43 · 1783