Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
冷水
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
冷
水
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
冷
水
に
3
冷
水
を
3
冷
水
の
2
冷
水
少
1
Cùng mở đầu bằng 冷
冷
し
57
冷
毒
8
冷
て
7
冷
た
5
冷
す
4
冷
物
4
冷
笑
4
冷
定
3
冷
病
3
冷
飯
3
冷
や
2
冷
摺
2
暴瀉須知 · tr. 5 · 1880
救急撮要 · tr. 14 · 1858
救急撮要 · tr. 66 · 1858
救急撮要 · tr. 76 · 1858
(養生教訓)医者談義 5巻 · tr. 93 · 1759
救急撮要 · tr. 42 · 1858
官版疫毒預防説 全 · tr. 21 · 1862
虎列剌予防民間の心得 · tr. 7 · 1879
救急撮要 · tr. 71 · 1858
暴瀉須知 · tr. 5 · 1880
救急撮要 · tr. 68 · 1858
救急撮要 · tr. 65 · 1858
救急撮要 · tr. 67 · 1858
救急撮要 · tr. 47 · 1858
救急撮要 · tr. 35 · 1858
官版疫毒預防説 全 · tr. 21 · 1862
救急撮要 · tr. 76 · 1858