Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
出け
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
出
け
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
出
け
12
出
ケ
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
出
け
り
6
出
け
る
5
出
け
れ
2
Cùng mở đầu bằng 出
出
し
664
出
て
285
出
す
267
出
る
247
出
来
222
出
た
105
出
さ
90
出
な
84
出
せ
60
出
家
47
出
入
44
出
雲
41
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美