Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
出で
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
出
で
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
15
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
出
で
な
8
出
で
も
2
出
で
今
1
出
で
其
1
出
で
同
1
出
で
水
1
出
で
胆
1
Cùng mở đầu bằng 出
出
し
664
出
て
285
出
す
267
出
る
247
出
来
222
出
た
105
出
さ
90
出
な
84
出
せ
60
出
家
47
出
入
44
出
雲
41
浮世風呂 · 1809
二人比丘尼
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 20 · 1931
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931
豊橋市史談 · tr. 52 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 27 · 1931
豊橋市史談 · tr. 165 · 1916
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931