Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
出む
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
出
む
6 lần
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
出
む
か
3
出
む
に
2
出
む
名
1
Cùng mở đầu bằng 出
出
し
664
出
て
285
出
す
267
出
る
247
出
来
222
出
た
105
出
さ
90
出
な
84
出
せ
60
出
家
47
出
入
44
出
雲
41
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
東参名勝案内 · tr. 33 · 1901