Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
出来し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
出
来
し
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
出
来
𛁅
9
出
来
シ
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
出
来
来
し
Cùng mở đầu bằng 出来
出
来
る
31
出
来
た
25
出
来
て
19
出
来
ね
12
出
来
ま
7
出
来
ざ
6
出
来
な
6
出
来
や
6
出
来
す
5
出
来
け
4
出
来
め
4
出
来
あ
3
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798