Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
出来る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
出
来
る
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
出
来
る
17
出
来
𛃻
11
出
来
𛃽
2
出
来
𛃸
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
出
来
来
る
Cùng mở đầu bằng 出来
出
来
た
25
出
来
て
19
出
来
ね
12
出
来
し
10
出
来
ま
7
出
来
ざ
6
出
来
な
6
出
来
や
6
出
来
す
5
出
来
け
4
出
来
め
4
出
来
あ
3
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
料理珍味集
料理方心得之事 · 1851
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
比翼連理花迺志満台