Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
初て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
初
て
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
初
て
6
初
テ
5
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
初
て
此
2
初
て
は
1
初
て
人
1
初
て
止
1
初
て
渡
1
初
て
開
1
初
て
音
1
初
て
首
1
Cùng mở đầu bằng 初
初
め
41
初
に
25
初
の
25
初
音
13
初
編
11
初
茸
10
初
よ
9
初
夜
9
初
心
9
初
尾
8
初
雪
8
初
は
7
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
暴瀉須知 · tr. 10 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 11 · 1814
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798