Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
初め
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
初
め
41 lần
Cách viết
Tất cả
41
初
め
39
初
メ
2
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
18
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
初
め
て
10
初
め
は
3
初
め
よ
2
初
め
を
2
初
め
か
1
初
め
た
1
初
め
つ
1
初
め
で
1
初
め
ぬ
1
初
め
の
1
初
め
ゆ
1
初
め
其
1
Cùng mở đầu bằng 初
初
に
25
初
の
25
初
音
13
初
て
11
初
編
11
初
茸
10
初
よ
9
初
夜
9
初
心
9
初
尾
8
初
雪
8
初
は
7
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
飯百珍伝
南島紀事 下 · tr. 11 · 1886
経済をしへ草 · tr. 9 · 1833
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 60
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 41
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
春色梅児与美
豊橋志要 · tr. 13 · 1909
豊橋志要 · tr. 17 · 1909
豊橋志要 · tr. 52 · 1909
豊橋の年中行事 · tr. 13 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 17 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 25 · 1935
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 24 · 1940
豊橋志要 · tr. 12 · 1909
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
熱海獨案内 全 · tr. 39 · 1885–93
豊橋の年中行事 · tr. 17 · 1935
豊橋志要 · tr. 52 · 1909
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
豊橋志要 · tr. 14 · 1909
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 25 · 1940