Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
勝に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
勝
に
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
勝
に
5
勝
𛂌
4
勝
ニ
3
勝
𛂇
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
勝
に
て
2
勝
に
け
1
勝
に
し
1
勝
に
乗
1
勝
に
仰
1
勝
に
有
1
勝
に
而
1
勝
に
見
1
勝
に
頼
1
Cùng mở đầu bằng 勝
勝
手
62
勝
れ
26
勝
は
17
勝
の
13
勝
四
13
勝
連
11
勝
負
10
勝
之
9
勝
と
8
勝
な
7
勝
を
7
勝
て
6
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 75
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624