Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
勝れ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
勝
れ
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
勝
れ
21
勝
レ
5
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
勝
れ
て
7
勝
れ
り
6
勝
れ
る
5
勝
れ
た
3
勝
れ
よ
1
Cùng mở đầu bằng 勝
勝
手
62
勝
は
17
勝
に
13
勝
の
13
勝
四
13
勝
連
11
勝
負
10
勝
之
9
勝
と
8
勝
な
7
勝
を
7
勝
て
6
玉くしげ · 1789
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
天學略名目羽翼 全 · tr. 34
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 24
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 73 · 1891
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931