Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
勢に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
勢
に
47 lần
Cách viết
Tất cả
47
勢
に
29
勢
𛂌
15
勢
𛂋
2
勢
ニ
1
Tất cả
47
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
42
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
勢
に
て
40
勢
に
お
2
勢
に
先
1
勢
に
舌
1
Cùng mở đầu bằng 勢
勢
の
33
勢
ひ
16
勢
を
16
勢
州
16
勢
ゑ
11
勢
物
10
勢
な
8
勢
海
7
勢
白
7
勢
力
6
勢
は
5
勢
も
5
仁勢物語
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
仁勢物語
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
安政見聞録 上 · tr. 12
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923