Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
勢の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
勢
の
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
勢
の
15
勢
𛂜
8
勢
𛂙
7
勢
ノ
3
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
勢
の
程
3
勢
の
白
2
勢
の
さ
1
勢
の
は
1
勢
の
ひ
1
勢
の
も
1
勢
の
わ
1
勢
の
中
1
勢
の
利
1
勢
の
国
1
勢
の
宮
1
勢
の
家
1
Cùng mở đầu bằng 勢
勢
に
47
勢
ひ
16
勢
を
16
勢
州
16
勢
ゑ
11
勢
物
10
勢
な
8
勢
海
7
勢
白
7
勢
力
6
勢
は
5
勢
も
5
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
仁勢物語
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
仁勢物語
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
仁勢物語
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
養生一家春 · tr. 5 · 1830
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
草津温泉誌 全 · tr. 19 · 1888
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931