Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十八年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
八
年
30 lần
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
27
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
十
八
八
年
Cùng mở đầu bằng 十八
十
八
日
25
十
八
歳
12
十
八
町
11
十
八
の
7
十
八
九
7
十
八
宿
6
十
八
手
5
十
八
里
5
十
八
に
4
十
八
夜
4
十
八
く
3
十
八
さ
3
椿説弓張月
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 130
中山伝信録 巻三 · tr. 36 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 21 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 84
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 103
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 34
中山伝信録 巻一 · tr. 46 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 51
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 36
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 120
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 141
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 40 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 12
物類称呼
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 28
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 9
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 136
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 140
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 45
中山伝信録 巻二 · tr. 22 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 13 · 1721
漂流紀事 · tr. 133
中山伝信録 巻三 · tr. 34 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 14 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 111
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 72
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 49
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 25 · 1940
熱海獨案内 全 · tr. 22 · 1885–93