Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
八年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
八
年
66 lần
Tất cả
66
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
59
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
八
年
王
4
八
年
城
3
八
年
帝
3
八
年
春
3
八
年
も
2
八
年
五
2
八
年
初
2
八
年
有
2
八
年
秦
2
八
年
あ
1
八
年
を
1
八
年
二
1
Cùng mở đầu bằng 八
八
十
143
八
月
96
八
百
84
八
日
76
八
九
49
八
斗
48
八
拾
47
八
は
46
八
重
46
八
升
45
八
町
41
八
が
40
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 90
中山伝信録 巻三 · tr. 36 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 13 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 51 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 120
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 47
中山伝信録 巻二 · tr. 22 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 138
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 144
中山伝信録 巻二 · tr. 22 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 98
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 64
蕃談 · tr. 73
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 141
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 85
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 32
中山伝信録 巻三 · tr. 14 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 130
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 40 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 34
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 84
南島志 呂 · tr. 17 · 1856
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 111
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 82
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 134
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 106
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 36
春色梅児与美
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 85
中山伝信録 巻三 · tr. 16 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 21 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 120
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 128
中山伝信録 巻三 · tr. 34 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 103
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 25
琉球人大行列記 来朝新板絵入 · tr. 2
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 101
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 51
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 45
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 49
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
漂流紀事 · tr. 133