Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
年
163 lần
Tất cả
163
Viết tay & mộc bản
39
Chưa phân loại
121
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
十
年
の
10
十
年
に
7
十
年
王
7
十
年
も
5
十
年
五
5
十
年
以
5
十
年
帝
5
十
年
此
5
十
年
冊
4
十
年
あ
3
十
年
前
3
十
年
左
3
Cùng mở đầu bằng 十
十
五
401
十
二
317
十
六
303
十
八
292
十
三
282
十
七
258
十
九
225
十
四
175
十
一
147
十
月
143
十
日
105
十
里
72
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
中山伝信録 巻三 · tr. 52 · 1721
漂流紀事 · tr. 128
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 75
花菖培養録 · tr. 15 · 1853
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 6
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 9
格列刺予防心得法 · tr. 5 · 1877
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 103
比翼連理花迺志満台