Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
月
142 lần
Tất cả
142
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
77
Hoạt tự
44
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
十
月
二
16
十
月
十
11
十
月
の
6
十
月
に
5
十
月
は
4
十
月
三
4
十
月
中
3
十
月
初
3
十
月
よ
2
十
月
七
2
十
月
廿
2
十
月
王
2
Cùng mở đầu bằng 十
十
五
402
十
二
314
十
六
304
十
八
292
十
三
282
十
七
258
十
九
225
十
四
175
十
年
163
十
一
146
十
日
105
十
里
72
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
養蚕秘録 · 1803
料理秘伝抄 · 1684
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 28 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 31 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 30 · 1721
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 68 · 1834
中山伝信録 巻一 · tr. 35 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 82
中山伝信録 巻五 · tr. 41 · 1721
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 105
中山伝信録 巻一 · tr. 34 · 1721
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 7 · 1888
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 122
日本温泉考 · tr. 46 · 1880
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 81 · 1800–99
願書控帳 · 1813–35
鯰を蹴散らす伊勢神宮神馬 · tr. 1
御朱印写・領地目録 · tr. 1 · 1746
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 66 · 1834
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 32 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 29 · 1721
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 91
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 89
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 10
江戸前かばやき鯰大火場焼 · tr. 1
地震考證 全 · tr. 17
中山伝信録 巻五 · tr. 40 · 1721