Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十月二
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
月
二
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
十
月
月
二
Cùng mở đầu bằng 十月
十
月
十
11
十
月
の
6
十
月
に
5
十
月
は
4
十
月
三
4
十
月
中
3
十
月
初
3
十
月
よ
2
十
月
七
2
十
月
廿
2
十
月
王
2
十
月
頃
2
好色一代男 · 1682
鯰を蹴散らす伊勢神宮神馬 · tr. 1
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 29 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721
江戸前かばやき鯰大火場焼 · tr. 1
中山伝信録 巻一 · tr. 35 · 1721
地震年代記 · tr. 2 · 1855
地震考證 全 · tr. 15
安政二年十月二日夜亥刻大地震焼失市中騒動図 · tr. 1
安政見聞録 上 · tr. 19
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 35 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 29 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 29 · 1721
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923