Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
又東
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
又
東
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
又
東
国
11
又
東
武
3
又
東
南
1
又
東
海
1
又
東
蝦
1
Cùng mở đầu bằng 又
又
は
230
又
か
91
又
あ
58
又
一
55
又
其
55
又
有
45
又
た
42
又
こ
36
又
い
35
又
す
30
又
さ
28
又
し
28
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 24
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
物類称呼
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
地形論 巻二 · tr. 50 · 1879