Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
口も
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
口
も
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
口
も
12
口
𛃚
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
口
も
と
2
口
も
の
2
口
も
あ
1
口
も
く
1
口
も
て
1
口
も
八
1
口
も
利
1
口
も
善
1
口
も
手
1
口
も
金
1
口
も
黒
1
Cùng mở đầu bằng 口
口
を
106
口
に
75
口
の
66
口
上
64
口
伝
37
口
惜
28
口
よ
24
口
切
19
口
お
16
口
へ
16
口
は
14
口
と
13
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
広恵済急方 3巻 · tr. 26 · 1790