Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
口上
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
口
上
64 lần
Tất cả
64
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
60
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
口
上
書
42
口
上
が
2
口
上
と
1
口
上
な
1
口
上
に
1
口
上
は
1
口
上
め
1
口
上
も
1
口
上
よ
1
口
上
を
1
口
上
事
1
口
上
何
1
Cùng mở đầu bằng 口
口
を
106
口
に
75
口
の
66
口
伝
37
口
惜
28
口
よ
24
口
切
19
口
お
16
口
へ
16
口
は
14
口
と
13
口
も
13
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
口上覚 · tr. 1
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷方言藻汐草 坤巻
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
口上覚 · tr. 1