Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
古代の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
古
代
の
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
古
代
の
11
古
代
𛂙
2
古
代
𛂚
1
古
代
𛂜
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
古
代
代
の
Cùng mở đầu bằng 古代
古
代
よ
5
古
代
に
2
古
代
く
1
古
代
は
1
古
代
稀
1
古
代
須
1
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
機織彙編 5巻. [2] · tr. 45 · 1829
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624