Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
古代
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
古
代
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
古
代
の
15
古
代
よ
5
古
代
に
2
古
代
く
1
古
代
は
1
古
代
稀
1
古
代
須
1
Cùng mở đầu bằng 古
古
の
52
古
今
41
古
き
38
古
に
34
古
酒
30
古
歌
29
古
人
25
古
は
20
古
郷
19
古
い
18
古
よ
17
古
白
15
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
機織彙編 5巻. [2] · tr. 45 · 1829
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
徒然草 2巻 · 1596–1624
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 6
徒然草 2巻 · 1596–1624