Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
合さ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
合
さ
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
合
さ
10
合
サ
8
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
合
さ
れ
2
合
さ
ん
2
合
さ
き
1
合
さ
し
1
合
さ
せ
1
合
さ
て
1
合
さ
も
1
合
さ
る
1
合
さ
二
1
合
さ
夫
1
合
さ
是
1
合
さ
木
1
Cùng mở đầu bằng 合
合
せ
324
合
奉
77
合
て
63
合
に
63
合
す
58
合
点
58
合
し
53
合
の
52
合
を
39
合
食
35
合
入
31
合
は
29
膳部料理抄
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
玉くしげ · 1789
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
普茶料理抄 · tr. 32
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 26
暴瀉須知 · tr. 6 · 1880
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 39