Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
合も
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
合
も
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
合
も
17
合
𛃚
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
合
も
の
3
合
も
あ
2
合
も
ち
2
合
も
と
1
合
も
ま
1
合
も
も
1
合
も
仕
1
合
も
入
1
合
も
勧
1
合
も
悪
1
合
も
漉
1
合
も
無
1
Cùng mở đầu bằng 合
合
せ
324
合
奉
77
合
て
63
合
に
63
合
す
58
合
点
58
合
し
53
合
の
52
合
を
39
合
食
35
合
入
31
合
は
29
御前菓子秘伝抄 · 1761
うすゆき物語 · 1691
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
料理方心得之事 · 1851
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
膳部料理抄
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923