Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
同年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
同
年
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
同
年
の
1
同
年
五
1
同
年
八
1
同
年
六
1
同
年
十
1
同
年
同
1
同
年
水
1
同
年
談
1
Cùng mở đầu bằng 同
同
し
179
同
じ
107
同
う
60
同
前
52
同
断
51
同
上
27
同
国
26
同
時
22
同
心
21
同
名
20
同
所
18
同
十
16
南総里見八犬伝 · 1823
諸士系譜 巻之136 た之部12 · tr. 56 · 1833
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 104
諸士系譜 巻之193 の之部5 · tr. 18 · 1833
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 125
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 116
賀茂社記録. 第63冊 · tr. 3
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之20 · tr. 4 · 1836
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798