Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
同月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
同
月
8 lần
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
同
月
十
3
同
月
二
1
Cùng mở đầu bằng 同
同
し
179
同
じ
107
同
う
60
同
前
52
同
断
51
同
上
27
同
国
26
同
時
22
同
心
21
同
名
20
同
所
18
同
十
16
家譜 二十四 吉品公 従宝永三年到同五年 · tr. 3 · 1706–08
漂流人弥市之記 · tr. 5
格列刺予防心得法 · tr. 5 · 1877
地震記 下 · tr. 40
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901
地形論 巻二 · tr. 13 · 1879
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901