Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
名なり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
名
な
り
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
名
な
り
14
名
な
𛃶
3
名
ナ
リ
3
名
𛂂
り
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
名
な
な
り
Cùng mở đầu bằng 名な
名
な
る
6
名
な
も
2
名
な
と
1
名
な
ど
1
名
な
れ
1
名
な
談
1
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 39 · 1834
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 20 · 1789
物類称呼
救急摘方 2巻 · tr. 103 · 1856
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之20 · tr. 4 · 1836
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
物類称呼
物類称呼
物類称呼
これこれ草 2巻. [1] · tr. 28 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
沖縄県地誌畧 · tr. 35 · 1885