Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
名な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
名
な
52 lần
Cách viết
Tất cả
52
名
な
40
名
ナ
10
名
𛂂
2
Tất cả
52
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
18
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
名
な
り
21
名
な
る
6
名
な
も
2
名
な
と
1
名
な
ど
1
名
な
れ
1
名
な
談
1
Cùng mở đầu bằng 名
名
を
171
名
の
74
名
に
57
名
あ
45
名
は
44
名
づ
32
名
付
30
名
と
28
名
残
25
名
代
23
名
も
22
名
け
20
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
大和名所圖會 · tr. 11
物類称呼
物類称呼
[時計に関する冊子] · tr. 35
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 39 · 1834
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 20 · 1789
物類称呼
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 9
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 22 · 1873
救急摘方 2巻 · tr. 103 · 1856
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 17 · 1814
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之20 · tr. 4 · 1836
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
勇魚取絵詞 · tr. 72 · 1832
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 23 · 1789
護法新論 二編 下 · tr. 23 · 1869
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
物類称呼
これこれ草 2巻. [1] · tr. 28 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125 · 1798
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 11 · 1834
物類称呼
物類称呼
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
地形論 巻二 · tr. 3 · 1879
地形論 巻二 · tr. 4 · 1879
沖縄縣地誌略 · tr. 26 · 1884
豊橋市史談 · tr. 69 · 1916
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
沖縄県地誌畧 · tr. 35 · 1885
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931
豊橋市史談 · tr. 241 · 1916
地形論 巻二 · tr. 8 · 1879
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 43 · 1935