Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
向け
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
向
け
3 lần
Cách viết
Tất cả
3
向
け
2
向
ケ
1
Tất cả
3
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
向
け
是
1
Cùng mở đầu bằng 向
向
に
39
向
ひ
31
向
て
29
向
の
16
向
ふ
16
向
詰
14
向
後
9
向
し
8
向
は
8
向
あ
5
向
き
5
向
つ
5
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
豊橋市史談 · tr. 183 · 1916