Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
唐土
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
唐
土
24 lần
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
唐
土
の
8
唐
土
に
2
唐
土
よ
2
唐
土
を
2
唐
土
人
2
唐
土
な
1
唐
土
は
1
唐
土
ま
1
唐
土
化
1
唐
土
文
1
Cùng mở đầu bằng 唐
唐
琴
28
唐
三
23
唐
人
19
唐
津
16
唐
の
14
唐
山
13
唐
が
12
唐
戎
9
唐
物
7
唐
草
6
唐
雪
6
唐
か
5
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
琉球談 · tr. 29 · 1790
物類称呼
大時代唐土化物 3巻 · tr. 4 · 1816
琉球新誌 巻下 · tr. 9 · 1873
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 21 · 1814
天學便蒙図説
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624