Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
唐山
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
唐
山
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
唐
山
か
1
唐
山
に
1
唐
山
の
1
唐
山
人
1
唐
山
故
1
唐
山
演
1
Cùng mở đầu bằng 唐
唐
琴
28
唐
土
24
唐
三
23
唐
人
19
唐
津
16
唐
の
14
唐
が
12
唐
戎
9
唐
物
7
唐
草
6
唐
雪
6
唐
か
5
浮世風呂 · 1809
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
避疫要法 · tr. 15 · 1836
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 20 · 1800–99
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 20 · 1814
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 45 · 1800–99
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 13 · 1814
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 38 · 1814
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 20 · 1800–99
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 38 · 1814