Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
噌に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
噌
に
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
噌
𛂋
8
噌
に
6
噌
𛂌
4
噌
𛂇
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
噌
に
て
8
噌
に
だ
3
噌
に
せ
1
噌
に
た
1
噌
に
は
1
噌
に
ま
1
噌
に
古
1
噌
に
漬
1
噌
に
用
1
Cùng mở đầu bằng 噌
噌
を
30
噌
汁
19
噌
の
17
噌
漬
11
噌
か
9
噌
し
6
噌
こ
5
噌
と
4
噌
は
4
噌
塩
4
噌
一
3
噌
な
2
料理物語 · 1643
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836