Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
噌の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
噌
の
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
噌
の
11
噌
𛂜
5
噌
𛂙
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
噌
の
法
5
噌
の
中
2
噌
の
仕
2
噌
の
す
1
噌
の
た
1
噌
の
み
1
噌
の
味
1
噌
の
宜
1
噌
の
汁
1
Cùng mở đầu bằng 噌
噌
を
30
噌
に
19
噌
汁
19
噌
漬
11
噌
か
9
噌
し
6
噌
こ
5
噌
と
4
噌
は
4
噌
塩
4
噌
一
3
噌
な
2
かてもの · 1916
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
おらが春 · 1878
かてもの · 1916
かてもの · 1916
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
比翼連理花迺志満台