Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
国にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
国
に
て
430 lần
Cách viết
Tất cả
430
国
𛂌
て
205
国
に
て
185
国
𛂋
て
18
国
𛂋
𛁳
13
国
に
𛁳
4
国
ニ
テ
2
国
𛂇
て
1
国
𛂉
て
1
国
𛂉
𛁳
1
Tất cả
430
Viết tay & mộc bản
38
Chưa phân loại
392
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
国
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 国に
国
に
は
19
国
に
も
10
国
に
あ
7
国
に
か
6
国
に
く
6
国
に
帰
6
国
に
し
4
国
に
到
4
国
に
い
3
国
に
す
3
国
に
ゆ
3
国
に
よ
3
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼