Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
国には
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
国
に
は
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
国
𛂌
𛂞
9
国
に
𛂞
6
国
𛂌
𛂣
2
国
𛂇
𛂞
1
国
𛂋
ハ
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
国
に
に
は
Cùng mở đầu bằng 国に
国
に
て
430
国
に
も
10
国
に
あ
7
国
に
か
6
国
に
く
6
国
に
帰
6
国
に
し
4
国
に
到
4
国
に
い
3
国
に
す
3
国
に
ゆ
3
国
に
よ
3
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
新編異国料理 · 1861
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1659
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼