Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
土人の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
土
人
の
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
土
人
ノ
11
土
人
の
2
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
土
人
人
の
Cùng mở đầu bằng 土人
土
人
は
8
土
人
と
3
土
人
も
3
土
人
大
3
土
人
此
3
土
人
に
2
土
人
を
2
土
人
等
2
土
人
こ
1
土
人
ご
1
土
人
な
1
土
人
よ
1
飯百珍伝
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
流蕃通書 · tr. 20
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蕃談 · tr. 81
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798