Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
土人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
土
人
81 lần
Tất cả
81
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
78
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
土
人
の
13
土
人
は
8
土
人
と
3
土
人
も
3
土
人
大
3
土
人
此
3
土
人
に
2
土
人
を
2
土
人
等
2
土
人
こ
1
土
人
ご
1
土
人
な
1
Cùng mở đầu bằng 土
土
佐
80
土
地
77
土
の
34
土
に
33
土
を
29
土
用
23
土
器
21
土
中
17
土
産
17
土
州
12
土
名
11
土
は
10
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
蕃談 · tr. 122
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
琉球新誌 巻上 · tr. 21 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
草津温泉誌 全 · tr. 7 · 1888
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
琉球沿革志 上 · tr. 39 · 1719
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
蕃談 · tr. 97
蕃談 · tr. 31
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
物類称呼
物類称呼
流蕃通書 · tr. 20
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
救急摘方 2巻 · tr. 16 · 1856
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798