Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
在に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
在
に
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
在
に
3
在
𛂌
3
在
ニ
2
在
𛂋
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
在
に
て
3
在
に
し
2
在
に
乗
1
在
に
少
1
在
に
本
1
在
に
現
1
Cùng mở đầu bằng 在
在
て
20
在
之
15
在
島
14
在
の
12
在
位
11
在
せ
10
在
り
10
在
候
10
在
家
10
在
し
9
在
す
9
在
地
9
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931