Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
在の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
在
の
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
在
の
5
在
ノ
5
在
𛂙
1
在
𛂜
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
在
の
「
1
在
の
く
1
在
の
な
1
在
の
土
1
在
の
島
1
在
の
物
1
在
の
綱
1
在
の
術
1
在
の
釜
1
Cùng mở đầu bằng 在
在
て
20
在
之
15
在
島
14
在
位
11
在
せ
10
在
に
10
在
り
10
在
候
10
在
家
10
在
し
9
在
す
9
在
地
9
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
おらが春 · 1878
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 86
地震記 上 · tr. 3
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
校異源氏物語. · tr. 11 · 1942