Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地なり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
な
り
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
地
ナ
リ
6
地
な
り
3
地
𛂂
り
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
地
な
な
り
Cùng mở đầu bằng 地な
地
な
れ
4
地
な
と
2
地
な
る
2
地
な
け
1
地
な
ど
1
地
な
ら
1
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 22 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 22 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798