Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
な
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
地
な
16
地
ナ
12
地
𛂂
4
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
地
な
り
11
地
な
れ
4
地
な
と
2
地
な
る
2
地
な
け
1
地
な
ど
1
地
な
ら
1
Cùng mở đầu bằng 地
地
の
149
地
に
133
地
を
102
地
方
65
地
球
48
地
と
27
地
中
25
地
は
24
地
震
21
地
下
19
地
名
19
地
獄
18
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
雨月物語 · 1776
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 22 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
[キリシタン遺物図] · tr. 27 · 1856
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
経済をしへ草 · tr. 10 · 1833
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 22 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 22 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 39 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
東参名勝案内 · tr. 46 · 1901
豊橋市史談 · tr. 96 · 1916
豊橋市史談 · tr. 90 · 1916
豊橋志要 · tr. 56 · 1909